Thông báo về việc Sơ tuyển nghĩa vụ quân sự năm 2026.
THÔNG BÁO
Về việc Sơ tuyển nghĩa vụ quân sự năm 2026.
Căn cứ Luật Nghĩa vụ quân sự ngày 19/6/2015; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 11 Luật về quân sự, quốc phòng ngày 27/6/2025;
Căn cứ Kế hoạch số 64/KH-UBND ngày 17/9/2025 của UBND tỉnh Hưng Yên về tuyển chọn gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân năm 2026;
Căn cứ kế hoạch số 37/KH-UBND ngày 07/10/2025 của UBND xã Bắc Đông Hưng về tuyển chọn gọi công dân nhập ngũ và thực hiện nghĩa vụ tham gia Công an nhân dân năm 2026.
Hội đồng Nghĩa vụ quân sự xã Bắc Đông Hưng thông báo về việc tổ chức sơ tuyển sức khoẻ nghĩa vụ quân sự năm 2026, cụ thể như sau:
1. Đối tượng sơ tuyển:
Công dân nam trong độ tuổi từ đủ 18 tuổi đến 25 tuổi , đối với nam công dân có trình độ Đại học, Cao đẳng đến hết 27 tuổi có hộ khẩu thường trú tại xã Bắc Đông Hưng.
2. Thời gian sơ tuyển: 01 ngày, từ 7 giờ 00 phút đến 17 giờ 00 phút ngày 28 tháng 10 năm 2025.
3.Địa điểm sơ tuyển: Tại Trạm y tế Đông Cường.
4.Yêu cầu:
Các công dân có tên trong danh sách đủ điều kiện sơ tuyển phải có mặt đúng thời gian, địa điểm quy định, khi đi sơ tuyển mang theo Quyết định gọi sơ tuyển và Căn cước công dân.
Trường hợp không có mặt đúng thời gian, địa điểm ghi trong quyết định gọi sơ tuyển của Chủ tịch UBND xã mà không có lý do chính đáng sẽ bị xử lý theo quy định của Luật NVQS và Nghị định 218/2025/NĐ-CP ngày 05/8/2025 của Chính phủ về Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực Quốc phòng, cơ yếu.
Ban Chỉ huy quân sự, Công an xã, các ban ngành, đoàn thể có liên quan, thành viên HĐNVQS xã, các cơ sở thôn phối hợp tuyên truyền, vận động thanh niên chấp hành nghiêm túc Quyết định sơ tuyển, đảm bảo chỉ tiêu và thời gian quy định./.
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN BÌNH MINH |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Nguyễn Hữu Chiến |
03 |
4 |
1999 |
Nguyễn Hữu Hùng |
Hoàng Thị Chinh |
|
2 |
Hoàng Đức Dũng |
04 |
9 |
2000 |
Hoàng Đức Sản |
Đức Thị Sen |
|
3 |
Hoàng Công Khang |
23 |
9 |
2001 |
Hoàng Công Bốn |
Nguyễn Thị Hà |
|
4 |
Hoàng Đức Phúc |
12 |
12 |
2003 |
Hoàng Đức Cường |
Vũ Thị Ngoan |
|
5 |
Hoàng Văn Tú |
23 |
3 |
2003 |
Hoàng Văn Mạnh |
Phạm Thị Nhài |
|
6 |
Hoàng Đình Kiên |
13 |
12 |
2003 |
Hoàng Đình Thâu |
Vũ Thị Gấm |
|
7 |
Hoàng Chí Doanh |
23 |
8 |
2004 |
Hoàng Chí Hiếu |
Trịnh Thị Huệ |
|
8 |
Phạm Văn Quang |
04 |
01 |
2004 |
Phạm Văn Vũ |
Hoàng Thị Huyền |
|
9 |
Đoàn Thế Anh |
18 |
4 |
2007 |
|
Đoàn Thị Vang |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN ĐẠI PHÚ |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Nguyễn Hữu Hà |
27 |
11 |
1999 |
Nguyễn Hữu Choàn |
Nguyễn Thị Nhinh |
|
2 |
Hoàng Văn Duy |
23 |
3 |
2000 |
Hoàng Văn Quảng |
Hà Thị Hương |
|
3 |
Phạm Hữu Kiên |
16 |
4 |
2001 |
Phạm Hữu Nhiên |
Nguyễn Thị Nhuần |
|
4 |
Trịnh Nguyễn Hoàng Phúc |
23 |
11 |
2002 |
Trịnh Công Đắc |
Nguyễn Thị Liên |
|
5 |
Hoàng Lê Ngọc |
19 |
12 |
2003 |
Hoàng Văn Quyền |
Hoàng Thị Thắm |
|
6 |
Trịnh Viết Hoàng |
24 |
11 |
2003 |
Trịnh Viết Bốn |
Phạm Thị Hảo |
|
7 |
Hoàng Nhân Giang |
11 |
10 |
2003 |
Hoàng Nhân Ninh |
Nguyễn Thị Hóa |
|
8 |
Hoàng Đình Quân |
01 |
9 |
2004 |
Hoàng Đình Dân |
Phạm Thị Thuỷ |
|
9 |
Nguyễn Hoàng Tùng |
10 |
8 |
2005 |
Nguyễn Ngọc Tú |
Hoàng Thị Lành |
|
10 |
Nguyễn Hữu Sang |
10 |
6 |
2006 |
Nguyễn Hữu Sáng |
Vũ Thị Thủy |
|
11 |
Nguyễn Như Hoàng |
23 |
02 |
2006 |
Nguyễn Như Hưng |
Hoàng Thị Là |
|
12 |
Hoàng Chí Ánh |
06 |
02 |
2007 |
Hoàng Chí Phú |
Hoàng Thị Mí |
|
13 |
Hoàng Văn Trường |
22 |
4 |
2007 |
Hoàng Văn Thái |
Phạm Thị Xem |
|
14 |
Hoàng Đình Thắng |
02 |
01 |
2007 |
Hoàng Đình Tỉnh |
Trịnh Thị Mây |
|
15 |
Nguyễn Văn Thắng |
26 |
11 |
2007 |
Nguyễn Văn Tiến |
Nguyễn Thị Dinh |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN ĐÔNG |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Phạm Hữu Kiên |
03 |
5 |
2000 |
Phạm Hữu Luân |
Phạm Thị Bích |
|
2 |
Phạm Bá Thái |
26 |
6 |
2000 |
Phạm Bá Dương |
Hoàng Thị Ngoãn |
|
3 |
Phạm Hữu Truyền |
10 |
9 |
2002 |
Phạm Hữu Trình |
Vũ Thị Xuyến |
|
4 |
Nguyễn Đức Nam |
01 |
8 |
2003 |
Ng. Đức Nguyên |
Vũ Thị Hoa |
|
5 |
Phạm Bá Thiện |
21 |
4 |
2003 |
Phạm Bá Thuấn |
Hoàng Thị Hoa |
|
6 |
Hoàng Văn Tùng |
07 |
12 |
2003 |
Hoàng Văn Hoằng |
Hoàng Thị Huê |
|
7 |
Hoàng Văn Doanh |
28 |
5 |
2003 |
Hoàng Văn Hào |
Hoàng Thị Xuân |
|
8 |
Nguyễn Đức Quang |
09 |
5 |
2003 |
Nguyễn Đức Hào |
Vũ Thị Nguyệt |
|
9 |
Vũ Viết Duẩn |
08 |
10 |
2004 |
Vũ Viết Dũng |
Trịnh Thị Mau |
|
10 |
Nguyễn Đức Mạnh Hùng |
24 |
12 |
2007 |
Nguyễn Đức Cửu |
Phạm Thị Cúc |
|
11 |
Phạm Đình Cao |
10 |
7 |
2007 |
Phạm Đình Thoán |
Hoàng Thị Lý |
|
12 |
Nguyễn Huy Duy |
28 |
6 |
2007 |
Nguyễn Huy Độ |
Vũ Thị Bích |
|
13 |
Nguyễn Đình Hưng |
16 |
9 |
2007 |
Nguyễn Đình Thường |
Trần Thị Thuyến |
|
14 |
Nguyễn Văn Minh Đức |
27 |
11 |
2007 |
|
Nguyễn Thị Thu Hiên |
|
15 |
Nguyễn Minh Quân |
22 |
02 |
2007 |
Nguyễn công Vân |
Ngô Thị Hương |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN NAM |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Phạm Văn Thăng |
20 |
9 |
1999 |
Phạm Văn Dương |
Hoàng Thị Đào |
|
2 |
Lê Sỹ Hòa |
27 |
3 |
2000 |
Lê Sỹ Huy |
Nguyễn Thị Nga |
|
3 |
Vũ Viết Hiếu |
29 |
02 |
2000 |
Vũ Viết Tính |
Vũ Thị Ngoan |
|
4 |
Lê Ngọc Nhất |
17 |
6 |
2001 |
Lê Đức Ba |
Phạm Thị Ơn |
|
5 |
Vũ Viết Duy |
01 |
01 |
2001 |
Vũ Viết Thắng |
Nguyễn Thị Hiền |
|
6 |
Vũ Viết Phúc |
30 |
10 |
2001 |
Vũ Viết Nắm |
Phạm Thị Xuyên |
|
7 |
Lê Đức Việt Hoàng |
26 |
5 |
2002 |
Lê Đức Dương |
Lê Thị Song |
|
8 |
Lê Duy Năng |
18 |
10 |
2002 |
Lê Công Lục |
Vũ Thị Nga |
|
9 |
Hoàng Đức Thiện |
21 |
02 |
2002 |
Hoàng Đức Thuấn |
Phạm Thị Ngọ |
|
10 |
Hoàng Đình Hiếu |
28 |
3 |
2003 |
Hoàng Đình Trung |
Nguyễn Thị Gấm |
|
11 |
Phạm Hữu Đức |
06 |
7 |
2007 |
Phạm Hữu Ba |
Đỗ Thị Loan |
|
12 |
Lê Anh Linh |
20 |
12 |
2007 |
Lê công Lục |
Vũ Thị Nga |
|
13 |
Lê Đức Anh |
29 |
11 |
2007 |
Lê Công Hưng |
Đỗ Thị Hà |
|
14 |
Phạm Hữu Đông |
16 |
9 |
2007 |
Phạm Hữu Hải |
Nguyễn Thị Huệ |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN THƯỢNG |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Phạm Hữu Viết |
26 |
12 |
1999 |
Phạm Hữu Quyết |
Phạm Thị Út |
|
2 |
Phạm Đình Sơn |
07 |
6 |
2000 |
Phạm Đình Trường |
Nguyễn Thị Huyền |
|
3 |
Trịnh Công Lãm |
01 |
3 |
2001 |
Trịnh Công Kiều |
Nguyễn Thị Xuân |
|
4 |
Vũ Văn Thắng |
01 |
02 |
2001 |
|
Vũ Thị Thơm |
|
5 |
Phạm Đình Cường |
29 |
5 |
2002 |
Phạm Đình Xô |
Lưu Thị Tuyết |
|
6 |
Nguyễn Văn Tiến |
05 |
3 |
2002 |
Nguyễn Văn Tinh |
Hoàng Thị Mý |
|
7 |
Nguyễn Quang Huy |
13 |
12 |
2003 |
Nguyễn Hữu Hùng |
Phạm Thị Loan |
|
8 |
Nguyễn Vĩnh Tú |
30 |
8 |
2003 |
Nguyễn Vĩnh Ruấn |
Vũ Thị Lan |
|
9 |
Phạm Hữu Quang |
19 |
01 |
2004 |
Phạm Hữu Mạnh |
Nguyễn Thị Huế |
|
10 |
Lê Quang Trường |
25 |
9 |
2005 |
Lê Văn Vũ |
Hà Thị Giang |
|
11 |
Phạm Thành Đạt |
19 |
9 |
2006 |
Phạm Bá Huy |
Nguyễn Thị Quyền |
|
12 |
Hà Văn Hải |
17 |
10 |
2006 |
Hà Văn Khoa |
Phạm Thị Lĩnh |
|
13 |
Phạm Hữu Quý |
21 |
11 |
2007 |
Phạm Hữu Hoàng |
Lưu Thị Hồng Chuyên |
|
14 |
Hoàng Ngọc Anh |
27 |
12 |
2007 |
Hoàng Đình Hoan |
Trần Thị Hằng |
|
15 |
Trịnh Minh Vũ |
01 |
10 |
2007 |
Trịnh Đình Duy |
Vũ Thị Tươi |
|
17 |
Phạm Văn Việt |
20 |
10 |
2007 |
Phạm Văn Ích |
Nguyễn Thị Hằng |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN TRẦN PHÚ |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Trịnh Xuân Vũ |
25 |
5 |
2002 |
Trịnh Xuân Lộc |
Phạm Thị Nga |
|
2 |
Phạm Văn Quyết |
14 |
3 |
2002 |
Phạm Văn Doan |
Nguyễn Thị Tiệm |
|
3 |
Hoàng Đình Trường |
08 |
11 |
2003 |
Hoàng Đình Chín |
Phạm Thị Quyên |
|
4 |
Nguyễn Văn Hội |
26 |
7 |
2004 |
Nguyễn Văn Đoàn |
Trần Thị Huế |
|
5 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
19 |
5 |
2005 |
Nguyễn Hữu Trọng |
Nguyễn Thị Hiển |
|
6 |
Hoàng Tuấn Anh |
01 |
8 |
2006 |
Hoàng Chí Năng |
Nguyễn Thị Luyến |
|
7 |
Hà Đình Sang |
20 |
5 |
2007 |
Hà Đình Đát |
Vũ Thị Lanh |
|
8 |
Nguyễn Như Tú |
02 |
02 |
2008 |
Nguyễn Như Toản |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN TRUNG |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Phạm Minh Du |
06 |
12 |
2000 |
Phạm Hữu Dương |
Nhâm Thị Sâm |
|
2 |
Vũ Nguyễn Hoàng |
12 |
7 |
2002 |
Vũ Tuấn Anh |
Bùi Thị Nhung |
|
3 |
Lê Công Đức |
02 |
11 |
2002 |
Lê Công Lai |
Hoàng Thị Ruyên |
|
4 |
Vũ Khắc Thạo |
19 |
8 |
2002 |
Vũ Khắc Tác |
Văn Thị Na |
|
5 |
Vũ Viết Thanh Tùng |
30 |
10 |
2002 |
Vũ Viết Tuấn |
Đức Thị Hoài |
|
6 |
Phạm Hữu Thắng |
03 |
6 |
2003 |
Phạm Hữu Miện |
Văn Thị Dung |
|
7 |
Phạm Mạnh Đạt |
06 |
5 |
2005 |
Phạm Mạnh Động |
Phạm Thị Miến |
|
8 |
Phạm Bá Toàn |
24 |
11 |
2006 |
Phạm Bá Toán |
Vũ Thị Mão |
|
9 |
Phạm Văn Minh |
19 |
02 |
2006 |
Phạm Văn Hào |
Phạm Thị Xuân |
|
10 |
Phạm Văn Anh |
01 |
11 |
2007 |
Phạm Văn Điển |
Nguyễn Thị Mai |
|
11 |
Vũ Đình Toàn |
07 |
7 |
2007 |
Vũ Đình Thắng |
Hoàng Thị Hoa |
|
12 |
Vũ Đình Thành |
01 |
10 |
2007 |
Vũ Đình Thự |
Vũ Thị Huế |
|
13 |
Vũ Đình Thắng |
22 |
10 |
2007 |
Vũ Đình Toàn |
Vũ Thị Hồng |
|
14 |
Phạm Tuấn Anh |
25 |
8 |
2007 |
Phạm Văn Toán |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
15 |
Vũ Đình Tiến |
28 |
8 |
2007 |
Vũ Đình Tính |
Nguyễn Thị Huyền |
|
16 |
Vũ Ngọc Long |
21 |
7 |
2007 |
Vũ Ngọc Khơ |
Phạm Thị Thành |
|
17 |
Nguyễn Bá Quang |
14 |
01 |
2008 |
Nguyễn Bá Tuyển |
Hoàng Thị Thảo |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN ĐÔNG KHÊ |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Nguyễn Văn Hóa |
03 |
9 |
1999 |
Nguyễn Ngọc Văn |
Trịnh Thị Mai |
|
2 |
Phạm Bá Sơn Vương |
30 |
7 |
2000 |
Phạm Bá Truyền |
Phạm Thị Thắm |
|
3 |
Đỗ Ngọc Anh |
26 |
5 |
2000 |
Đỗ Văn Bột |
Trần Thị Xuân |
|
4 |
Nguyễn Văn Chu |
19 |
01 |
2000 |
Nguyễn Văn Chi |
Trần Thị Xuy |
|
5 |
Trần Văn Duyệt |
17 |
3 |
2000 |
Trần Văn Mẫn |
Nguyễn Thị Hồi |
|
6 |
Trần Quang Thực |
08 |
5 |
2000 |
Trần Văn Quynh |
Nguyễn Thị Vương |
|
7 |
Đào Văn Tùng |
19 |
12 |
2000 |
Đào Văn Dinh |
Đào Thị Chí |
|
8 |
Phạm Văn An |
06 |
02 |
2000 |
Phạm Văn Thái |
Nguyễn Thị Tuyết |
|
9 |
Trần Văn Dư |
08 |
6 |
2001 |
Trần Văn Chuẩn |
Đào Thị Tiệp |
|
10 |
Nguyễn Văn Quang |
09 |
12 |
2002 |
Nguyễn Văn Tường |
Phạm Thị Liên |
|
11 |
Đào Văn Lương |
31 |
01 |
2003 |
Đào Văn Trang |
Đào Thị Hợi |
|
12 |
Nguyễn Văn Vinh |
26 |
5 |
2003 |
Nguyễn Văn Chử |
Đỗ Thị Huyền |
|
13 |
Nguyễn Văn Phúc |
28 |
3 |
2005 |
Nguyễn Văn Chương |
Nguyễn Thị Suốt |
|
14 |
Nguyễn Văn Tăng |
08 |
11 |
2007 |
Nguyễn Văn Tuệ |
Nguyễn Thị Thêu |
|
15 |
Nguyễn Long Nhật |
25 |
12 |
2007 |
Nguyễn Văn Tình |
Phạm Thị Hoài |
|
16 |
Đõ Quý Thăng |
29 |
10 |
2007 |
Đỗ Văn Viễn |
Bùi Thị Tươi |
|
17 |
Phạm Văn Khiêm |
11 |
02 |
2008 |
Phạm Văn Uý |
Bùi Thị Khải |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN HOÀNH TỪ |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Phạm Công Du |
02 |
8 |
1999 |
Phạm Công Chương |
Vũ Thị Ninh |
|
2 |
Phạm Duy Sơn Lâm |
02 |
12 |
2000 |
Phạm Duy Thao |
Bùi Thị Bưởi |
|
3 |
Phạm Công Bảo |
17 |
02 |
2000 |
Phạm Công Khương |
Đào Thị Huệ |
|
4 |
Đào Văn Duy |
31 |
12 |
2000 |
Đào Văn Quý |
|
|
5 |
Nguyễn Tiến Trung |
05 |
9 |
2000 |
Nguyễn Tiến Thỏa |
Đỗ Thị Mý |
|
6 |
Phạm Công Hoàng |
08 |
9 |
2001 |
Phạm Công Kiên |
Trịnh Thị Hương |
|
7 |
Phạm Công Hòa |
14 |
10 |
2001 |
Phạm Công Hóa |
Đỗ Thị Tám |
|
8 |
Phạm Công Khang |
21 |
8 |
2001 |
Phạm Công Khiếu |
Đỗ Thị Mây |
|
9 |
Phạm Duy Minh |
09 |
5 |
2001 |
Phạm Duy Thành |
Lưu Thị Thủy |
|
10 |
Phạm Công Trọng |
24 |
10 |
2001 |
Phạm Công Thoàn |
Đỗ Thị Ngát |
|
11 |
Nguyễn Tiến Hiếu |
22 |
02 |
2002 |
Nguyễn Tiến Hoán |
Phạm Thị Anh |
|
12 |
Nguyễn Duy Dũng |
05 |
10 |
2002 |
Nguyễn Duy Tuấn |
Nguyễn Thị Thanh Lam |
|
13 |
Nguyễn Duy Đức |
27 |
10 |
2002 |
Nguyễn Duy Bảng |
Nguyễn Thị Thư |
|
14 |
Phan Ánh Dương |
26 |
10 |
2002 |
Phan Anh Dũng |
Bùi Thị Xim |
|
15 |
Phạm Văn Hòa |
18 |
11 |
2003 |
Phạm Văn Hóa |
Phạm Thị Huyền |
|
16 |
Ngô Ngọc Huỳnh |
21 |
7 |
2003 |
Ngô Ngọc Hùng |
Nguyễn Thị Na |
|
17 |
Phạm Huỳnh Duy Quốc |
25 |
6 |
2003 |
Phạm Duy Vương |
Huỳnh Thị Ngọc Giàu |
|
18 |
Đào Văn Quang |
01 |
8 |
2003 |
Đào Văn Chính |
Vũ Thị Chuyền |
|
19 |
Hoàng Đức Việt |
12 |
7 |
2005 |
Hoàng Ngọc Châu |
Trần Thị Thuyến |
|
20 |
Lê Nhật Minh |
30 |
7 |
2006 |
Lê Văn Nhật |
Phạm Thị Thúy |
|
21 |
Phạm Ngọc Đông |
28 |
7 |
2006 |
|
Phạm Thị Mận |
|
22 |
Trần Xuân Hoàng |
05 |
8 |
2007 |
Trần Xuân Trung |
Bùi Thị Vi |
|
23 |
Đào Văn Lâm |
13 |
12 |
2007 |
Đào Văn Tâm |
Phạm Thị Liên |
|
24 |
Phạm Công Hướng |
12 |
01 |
2007 |
Phạm Công Tuấn |
Nguyễn Thị Hoài |
|
25 |
Phạm Đạt Thành |
23 |
4 |
2007 |
Phạm Duy Dũng |
Lưu Thị Ngân |
|
26 |
Vũ Văn Huy |
27 |
9 |
2007 |
Vũ Văn Học |
Phạm Thị Hương |
|
27 |
Nguyễn Khoa Lại |
12 |
12 |
2007 |
Nguyễn Tiến Hưởng |
Phạm Thị Diệu |
|
28 |
Phạm Công Tâm |
21 |
9 |
2007 |
Phạm Công Thành |
Đỗ Thị Hồng Nhung |
|
29 |
Vũ Văn Hải |
07 |
02 |
2007 |
Vũ Văn Toản |
Đỗ Thị Dược |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN XUÂN THỌ |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Đỗ Quý Tuyền |
19 |
3 |
2001 |
Đỗ Qúy Sở |
Lưu Thị Hoãn |
|
2 |
Phạm Hữu Thiện |
15 |
10 |
2001 |
|
Phạm Thị Bưởi |
|
3 |
Đỗ Quý Trung |
02 |
12 |
2001 |
Đỗ Quý Dương |
Nguyễn Thị Niềm |
|
4 |
Đỗ Quý Tân |
05 |
10 |
2002 |
Đỗ Quý Thoại |
Bùi Thị Thảo |
|
5 |
Nguyễn Thọ Hưởng |
07 |
7 |
2003 |
Nguyễn Thọ Thoan |
Nguyễn Thị Việt |
|
6 |
Vũ Bá Khải |
06 |
8 |
2003 |
Vũ Bá Nhì |
Đô Thị Thịnh |
|
7 |
Đỗ Hoàng Anh |
01 |
8 |
2003 |
Đỗ Văn Quyết |
Trần Thị Chuốt |
|
8 |
Đỗ Hữu Văn Quyến |
18 |
10 |
2003 |
Đỗ Hữu Tranh |
Lê Thi Minh |
|
9 |
Đỗ Quý Hiếu |
18 |
8 |
2003 |
Đỗ Quý San |
Trần Thị Loan |
|
10 |
Đỗ Quý Luân |
12 |
9 |
2003 |
Đỗ Quý Sửa |
Nguyễn Thị Miền |
|
11 |
Đỗ Quý Duy |
03 |
8 |
2003 |
Đỗ Quý Hùng |
Nguyễn Thị Lĩnh |
|
12 |
Đỗ Quý Quân |
26 |
6 |
2003 |
Đỗ Quý Chuyển |
Phạm Thị Phương |
|
13 |
Vũ Bá Nam |
10 |
01 |
2003 |
Vũ Văn Thiềng |
Đỗ Thị Xim |
|
14 |
Đỗ Quý Mạnh |
31 |
3 |
2006 |
Đỗ Quý Cửu |
Đỗ Thị Dịu |
|
15 |
Đỗ Quý Anh Kiệt |
11 |
8 |
2006 |
Đỗ Quý Thắng |
Bùi Thị Hằng |
|
16 |
Đỗ Văn Triết |
14 |
11 |
2007 |
Đỗ Văn Tiềm |
Phạm Thị Huệ |
|
17 |
Đỗ Quý Hoàng |
22 |
01 |
2007 |
Đỗ Quý Rương |
Đỗ Thị Mận |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN PHƯƠNG MAI |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Lưu Văn Thiệt |
29 |
8 |
1999 |
Lưu Văn Thiệp |
Phùng Thị Lếnh |
|
2 |
Lưu Ngọc Quân |
25 |
01 |
2001 |
Lưu Ngọc Phóng |
Phạm Thị Nhung |
|
3 |
Đoàn Văn Tiến |
11 |
01 |
2001 |
Đoàn Văn Điệp |
Cao Thị Nương |
|
4 |
Đỗ Đình Lương |
12 |
7 |
2002 |
Đỗ Đình Long |
Kiều Thị Du |
|
5 |
Lưu Tuấn Kha |
20 |
12 |
2003 |
Lưu Thu Bồn |
Nguyễn Thị Mười |
|
6 |
Trần Đức Lương |
17 |
12 |
2004 |
Trần Xuân Hinh |
Vũ Thị Bình |
|
7 |
Nguyễn Văn Trường |
05 |
02 |
2004 |
Nguyễn Văn Quân |
Lê Thị Phượng |
|
8 |
Lưu Xuân Lịch |
13 |
10 |
2005 |
Lưu Xuân Du |
Phạm Thị Xoài |
|
9 |
Lưu Chí Công |
19 |
3 |
2007 |
Lưu Văn Dũng |
Phạm Thị Đông |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN TÀO XÁ |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Vũ Tiến Đoàn |
13 |
7 |
2000 |
Vũ Tiến Lữ |
Nguyễn Thị Thắm |
|
2 |
Lê Xuân Tài Anh |
04 |
5 |
2000 |
Lê Xuân Hòa |
Lưu Thị Mát |
|
3 |
Văn Đức Đại |
30 |
8 |
2000 |
Văn Đức Lý |
Đức Thị Hiền |
|
4 |
Nguyễn Văn Thái |
04 |
7 |
2001 |
Nguyễn Văn Khoát |
Phạm Thị Thắm |
|
5 |
Nguyễn Cao Luân |
15 |
3 |
2001 |
Nguyễn Cao Thiềm |
Nguyễn Thị Dinh |
|
6 |
Lưu Xuân Bá |
11 |
11 |
2001 |
Lưu Văn Tặng |
Phạm Thị Tươi |
|
7 |
Nguyễn Cao Duy |
06 |
3 |
2001 |
Nguyễn Cao Mạnh |
Trần Thị Nhung |
|
8 |
Nguyễn Cao Nguyên |
11 |
11 |
2003 |
Nguyễn Cao Hậu |
Phạm Thị Thi |
|
9 |
Đức Minh Danh |
29 |
5 |
2004 |
Đức Minh Tịnh |
Nguyễn Thị Lý |
|
10 |
Nguyễn Cao Việt |
17 |
6 |
2005 |
Nguyễn Cao Hà |
Bùi Thị Phương |
|
11 |
Nguyễn Cao Vinh |
09 |
9 |
2006 |
Nguyễn Cao Bích |
Nguyễn Thị Hạnh |
|
12 |
Nguyễn Cao Kiên |
16 |
11 |
2007 |
Nguyễn Cao Trung |
Bùi Thị Hiển |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN THÂN THƯỢNG |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Đức Minh Huy |
10 |
7 |
1999 |
|
Đức Thị Hồi |
|
2 |
Văn Tiến Hùng |
25 |
6 |
2000 |
Văn Tiến Đương |
Đức Thị Thủy |
|
3 |
Lưu Đình Lãm |
12 |
12 |
2000 |
Lưu Đình Luật |
Đỗ Thị Lê |
|
4 |
Xuân Thái Quỳnh |
10 |
11 |
2000 |
Xuân Thái Đương |
Đức Thị Nội |
|
5 |
Đức Thế Duy |
04 |
12 |
2000 |
Đức Thế Chiến |
Xuân Thi Huế |
|
6 |
Xuân Minh Du |
01 |
4 |
2001 |
Xuân Minh Dương |
Lưu Thị Nõn |
|
7 |
Đức Minh Việt |
26 |
4 |
2002 |
Đức Minh Nghiệp |
Nguyễn Thị Hạ |
|
8 |
Tri Công Hiếu |
02 |
9 |
2002 |
Tri Công Hiến |
Hà Thị Lượt |
|
9 |
Xuân Thái Doanh |
25 |
4 |
2003 |
Xuân Thái Dương |
Trịnh Thị Chuyên |
|
10 |
Đức Minh Phước |
25 |
10 |
2003 |
Đức Minh Dương |
Nguyễn Thị Tiến Luận |
|
11 |
Xuân Minh Dũng |
21 |
4 |
2003 |
Xuân Minh Hiền |
Nguyễn Thị Hà |
|
12 |
Đức Minh Quyền |
20 |
4 |
2003 |
Đức Minh Quân |
Đức Thị Hoa |
|
13 |
Trịnh Công Vinh |
10 |
10 |
2003 |
Trịnh Công Bằng |
Đặng Thị Thoan |
|
14 |
Đức Minh Chúc |
21 |
5 |
2004 |
Đức Minh Triều |
Nguyễn Thị Huyền |
|
15 |
Đức Minh Nam |
29 |
5 |
2005 |
Đức Minh Hiền |
Xuân Thị Duyên |
|
16 |
Đức Minh Bốn |
20 |
01 |
2005 |
Đức Minh Quyết |
Đức Thị Soa |
|
17 |
Xuân Minh Trọng |
07 |
5 |
2005 |
Xuân Minh Thuấn |
Đức Thị Thân |
|
18 |
Đức Minh Đồng |
20 |
8 |
2005 |
Đức Minh Đại |
Xuân Thị Lan |
|
19 |
Lê Quang Danh |
30 |
10 |
2006 |
Lê Quang Lĩnh |
Văn Thị Yến |
|
20 |
Phạm Đức Diễn |
27 |
12 |
2006 |
Phạm Hữu Văn |
Đức Thị Duyên |
|
21 |
Đức Minh Anh Tuấn |
26 |
10 |
2007 |
Đức Minh Dân |
Nguyễn Thị Thủy |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN TÂY BÌNH CÁCH |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Vũ Đình Tiến |
16 |
9 |
1999 |
Vũ Đình Xuân |
Nguyễn Thị Quế |
|
2 |
Trần Văn Trọng |
27 |
6 |
1999 |
Trần Văn Quang |
Nguyễn Thị Sen |
|
3 |
Phạm Đình Nhã |
01 |
10 |
1999 |
Phạm Đình Phùng |
Hoàng Thị Thiêm |
|
4 |
Vũ Tiến Anh |
25 |
8 |
1999 |
Vũ Tiến Sáng |
Bùi Thị Lý |
|
5 |
Ngô Văn Bắc |
11 |
8 |
2000 |
Ngô Văn Trường |
Bùi Thị Huệ |
|
6 |
Phạm Văn Đô |
17 |
6 |
2000 |
Phạm Văn Tiền |
Phạm Thị Sánh |
|
7 |
Ngô Tuấn Kiền |
25 |
6 |
2001 |
Ngô Văn Kiều |
Bùi Thị Ngoan |
|
8 |
Vũ Đăng Nam |
01 |
8 |
2001 |
Vũ Đăng Hinh |
Nguyễn Thị Dịu |
|
9 |
Nguyễn Văn Nam |
15 |
9 |
2001 |
Nguyễn Văn Nho |
Nguyễn Thị Đào |
|
10 |
Nguyễn Văn Chính |
19 |
7 |
2001 |
Nguyễn Văn Bình |
Nguyễn Thị Hường |
|
11 |
Vũ Anh Tuấn |
19 |
10 |
2001 |
Vũ Ngọc Dương |
Phạm Thị Vân |
|
12 |
Phạm Ngọc Trọng |
15 |
8 |
2001 |
Phạm Ngọc Sang |
Nguyễn Thị Thảo |
|
13 |
Ngô Văn Thiệu |
01 |
10 |
2001 |
Ngô Văn Hải |
Đàm Thị Thoa |
|
14 |
Nguyễn Kim Duy |
28 |
10 |
2001 |
Nguyễn Kim Thâu |
Lưu Thị Dung |
|
15 |
Vũ Tiến Đạt |
11 |
3 |
2001 |
Vũ Văn Tiên |
Lê Thị Thuyến |
|
16 |
Phạm Thành Doanh |
24 |
7 |
2001 |
Phạm Đình Quang |
Phạm Thị Gụ |
|
17 |
Vũ Ngọc Quyền Linh |
13 |
6 |
2002 |
Vũ Ngọc dương |
Nguyễn Thị Thơm |
|
18 |
Ngô Văn Cao |
19 |
6 |
2002 |
Ngô Văn Vươn |
Mai Thị Ngân |
|
19 |
Ngô Văn Khoa |
01 |
7 |
2002 |
Ngô Văn Chiên |
Nguyễn Thị Chanh |
|
20 |
Hà Văn Quân |
12 |
12 |
2002 |
Hà Văn Trìu |
Nguyễn Thị Bòng |
|
21 |
Nguyễn Văn Hưng |
22 |
12 |
2002 |
Nguyễn Văn Cảo |
Nguyễn Thị Hà |
|
22 |
Phạm Thanh Tâm |
24 |
12 |
2002 |
Phạm Thanh Trung |
Bùi Thị Hằng |
|
23 |
Bùi Thọ Đan |
16 |
11 |
2002 |
Bùi Thọ Mạnh |
Nhâm Thị Thành |
|
24 |
Phạm Trọng Nam |
18 |
5 |
2002 |
Phạm Trọng Toản |
Trần Thị Liên |
|
25 |
Ngô Văn Long |
15 |
10 |
2002 |
Ngô Văn Liễu |
Lê Thị Bốn |
|
26 |
Bùi Văn Thiện |
02 |
11 |
2003 |
Bùi Văn Chỉnh |
Vũ Thị NGọn |
|
27 |
Vũ Ngọc Nam |
30 |
10 |
2003 |
Vũ Ngọc Ngưu |
Nguyễn Thị Thúy |
|
28 |
Ngô Thanh Lâm |
09 |
11 |
2003 |
Ngô Thanh Hoành |
Nguyễn Thị Duyên |
|
29 |
Đinh Văn Tùng |
02 |
01 |
2003 |
Đinh Văn Tứ |
Phạm Thị Nhẫn |
|
30 |
Nguyễn Cao Khánh |
16 |
5 |
2004 |
Nguyễn Cao Cường |
Phạm Thị Hồng Lam |
|
31 |
Lương Văn Quyến |
21 |
5 |
2004 |
Lương Văn Hậu |
Vũ Thị Oanh |
|
32 |
Nguyễn Văn Sơn |
05 |
10 |
2004 |
Nguyễn Văn Biên |
Nguyễn Thị Phượng |
|
33 |
Ngô Thanh Minh |
10 |
4 |
2004 |
Ngô Văn Thắng |
Nguyễn Thị Huế |
|
34 |
Nguyễn Hoàng Thái Bảo |
02 |
02 |
2005 |
Nguyễn Văn Biển |
Bùi Thị Hương |
|
35 |
Nguyễn Cao Nguyên |
01 |
02 |
2006 |
Nguyễn Cao Điện |
Nguyễn Thị Vân |
|
36 |
Phạm Hữu Duy |
26 |
11 |
2006 |
Phạm Hữu Phương |
Nguyễn Thị Tuyết |
|
37 |
Ngô Ngọc Du |
24 |
12 |
2006 |
Ngô Văn Hiệp |
Hà Thị Sóng |
|
38 |
Bùi Duy Đại |
13 |
9 |
2006 |
Bùi Duy Bằng |
Phạm Thị Dơn |
|
39 |
Phạm Quang Huy |
31 |
10 |
2006 |
Phạm Văn Tuấn |
Bùi Thị Hiên |
|
40 |
Nguyễn Minh Triết |
09 |
02 |
2007 |
Nguyễn Văn Bách |
Nguyễn Thị Bắc Kỳ |
|
41 |
Ngô Tuấn Kiệt |
04 |
6 |
2007 |
Ngô Văn Dự |
Nguyễn Thị Hà |
|
42 |
Nguyễn Cao Tôn |
03 |
8 |
2007 |
Nguyễn Cao Kết |
Nguyễn Thị Xuân |
|
43 |
Phạm Thế Việt |
10 |
8 |
2007 |
Phạm Văn Nam |
Phạm Thị Nguyệt |
|
44 |
Đinh Hoàng Tuấn Kiệt |
28 |
12 |
2007 |
Đinh Tuấn Anh |
Lê Thị Bưởi |
|
45 |
Hà Văn Duy |
18 |
10 |
2007 |
Hà Văn Đoan |
Phạm Thị Thuý |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN BẮC BÌNH CÁCH |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Nguyễn Duy Lâm |
06 |
7 |
1999 |
Nguyễn Duy Tâm |
Nhâm Thị Duyên |
|
2 |
Phạm Đình Thiện |
19 |
7 |
1999 |
Phạm Đình Thắng |
Nguyễn Thị Loan |
|
3 |
Hoàng Công Thiện |
20 |
5 |
2005 |
Hoàng Công Tuyến |
Vũ Thị Luyến |
|
4 |
Vũ ngọc Tuấn |
18 |
4 |
2001 |
Vũ Ngọc Ba |
Nguyễn ThỊ Liên |
|
5 |
Nguyễn Duy Thành |
09 |
8 |
2001 |
Nguyễn Duy Thư |
Nguyễn Thị Phương |
|
6 |
Hoàng Công Minh Quân |
12 |
02 |
2001 |
Hoàng Công Thía |
Vũ Thị Tơ |
|
7 |
Phạm Đình Lợi |
22 |
9 |
2001 |
Phạm Đình Thắng |
Phạm Thị Là |
|
8 |
Phạm Đình Thái |
15 |
4 |
2001 |
|
Phạm Thị Cậy |
|
9 |
Phạm Hữu Vững |
13 |
01 |
2001 |
Phạm Hữu Viên |
Vũ Thị Tý |
|
10 |
Nhâm Văn Cương |
22 |
9 |
2002 |
Nhâm Văn Vang |
Nguyễn thị Phương |
|
11 |
Vũ Bá Văn |
17 |
3 |
2003 |
Vũ Bá Thoảng |
Phạm Thị Lành |
|
12 |
Phạm Đình Dương |
16 |
4 |
2003 |
Phạm Đình Chính |
Nguyễn Thị Nhiên |
|
13 |
Hoàng Mạnh Duy |
01 |
4 |
2003 |
Hoàng Công Mạnh |
Nguyễn Thị Thư |
|
14 |
Phạm Đình Đức |
04 |
9 |
2003 |
Phạm Đình Thuyết |
Nhâm Thị Hường |
|
15 |
Đức Minh Bốn |
20 |
01 |
2005 |
Đức Minh Quyết |
Đức Thị Soa |
|
16 |
Hoàng Huy Dũng |
11 |
7 |
2006 |
Hoàng Công Thuận |
Nguyễn Thị Thương |
|
17 |
Phạm Trọng Đức |
20 |
12 |
2006 |
Phạm Xuân Tính |
Cao Thị Khuyên |
|
18 |
Phí Văn Nam |
03 |
5 |
2007 |
Phí Văn Tân |
Lê Thị Lan |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN ĐÔNG BÌNH CÁCH |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Phạm Đình Trường |
09 |
8 |
1999 |
Phạm Đình Ơn |
Phạm Thị Suốt |
|
2 |
Phạm Xuân Minh |
08 |
9 |
2000 |
Phạm Xuân Miêng |
Phạm Thị Mến |
|
3 |
Vũ Bá Đại |
28 |
9 |
2000 |
Vũ Bá Tiêng |
Lê Thị Thúy |
|
4 |
Phạm Trọng Đức |
23 |
11 |
2000 |
Phạm Trọng Hóa |
Phạm Thị Tuyết |
|
5 |
Phạm Xuân Hanh |
10 |
12 |
2000 |
Phạm Xuân Thành |
Nguyễn Thị Mơ |
|
6 |
Nguyễn Minh Thức |
26 |
7 |
2001 |
Nguyễn Giáp Chính |
Phạm Thị Xuyến |
|
7 |
Phạm Khắc Đức |
03 |
11 |
2001 |
Phạm Khắc Mẫn |
Phạm Thị Diệp |
|
8 |
Nguyễn Văn Tuyến |
24 |
7 |
2001 |
Nguyễn Văn Tuyên |
Phạm Thị Xim |
|
9 |
Trần Đức Sơn |
09 |
5 |
2001 |
Trần Văn Lương |
Nguyễn Thị Xá |
|
10 |
Phạm Xuân Tiến |
28 |
6 |
2002 |
Phạm Xuân Xuôi |
Nguyễn Thị Xuyến |
|
11 |
Nguyễn Văn Tân |
14 |
5 |
2002 |
Nguyễn Văn Tâm |
Phạm Thị Hằng |
|
12 |
Phạm Khắc Hoàng |
31 |
12 |
2003 |
Phạm Khắc Kiên |
Trần Thị Huệ |
|
13 |
Phạm Xuân Tín |
21 |
4 |
2003 |
Phạm Xuân Hoàng |
Nguyễn Thị Hường |
|
14 |
Vũ Bá Hanh |
18 |
6 |
2003 |
Vũ Bá Thuần |
Lê Thị Xuyến |
|
15 |
Phạm Xuân Chính |
22 |
8 |
2003 |
Phạm Xuân Chưởng |
Nguyễn Thị Nụ |
|
16 |
Phạm Khắc Mạnh |
03 |
12 |
2003 |
Phạm Khắc Hùng |
Lê Thị Việt Hà |
|
17 |
Nguyễn Thế Trường |
26 |
11 |
2003 |
Nguyễn Thế Tiến |
Lê Thị Bình |
|
18 |
Nguyễn Văn Luận |
15 |
9 |
2007 |
Nguyễn Văn Luân |
Nguyễn Thị Hằng |
|
19 |
Phạm Đình Nam |
09 |
11 |
2007 |
Phạm Đình Thành |
Nguyễn Thị Hà |
|
20 |
Nguyễn Huy Hoàng |
08 |
9 |
2007 |
Nguyễn Văn Bình |
Phạm Thị Hoài |
|
DANH SÁCH NAM CÔNG DÂN ĐỦ ĐIỀU KIỆN GỌI SƠ TUYỂN NGHĨA VỤ QUÂN SỰ NĂM 2026 - THÔN TÂN TÍCH |
||||||
|
STT |
Họ và Tên |
ngày |
tháng |
năm sinh |
Họ tên bố |
Họ tên mẹ |
|
1 |
Trần Văn Phơn |
18 |
12 |
1999 |
Trần Văn Tuynh |
Phạm Thị Thoan |
|
2 |
Phạm Đình Tiến |
15 |
7 |
2001 |
Phạm Đình Mười |
Nguyễn Thị Hường |
|
3 |
Phạm Đức Hanh |
25 |
10 |
2001 |
Phạm Đức Hóa |
Nguyễn Thị Sen |
|
4 |
Nguyễn Văn Dũng |
14 |
01 |
2001 |
Nguyễn Vương Văn |
Nguyễn Thị Nguyệt |
|
5 |
Hoàng Văn Thu |
11 |
07 |
2001 |
Hoàng Văn Đại |
Lại Thị Thao |
|
6 |
Nguyễn Văn Thiều |
02 |
3 |
2002 |
Nguyễn Văn Thọ |
Nguyễn Thị Đào |
|
7 |
Nguyễn Văn Thiết |
08 |
4 |
2002 |
Nguyễn Văn Thế |
Nguễn Thị Dung |
|
8 |
Nguyễn Thái Sơn |
13 |
5 |
2002 |
Nguyễn Văn Kiên |
Lương Thanh Thúy |
|
9 |
Nguyễn Văn Thuấn |
25 |
02 |
2003 |
Nguyễn Văn Tuyền |
Nguyễn thị Thân |
|
10 |
Nguyễn Văn Hải |
01 |
12 |
2003 |
Nguyễn Văn Chuyện |
Nguyễn Thị Hằng |
|
11 |
Đào Ngọc Sơn |
27 |
02 |
2003 |
Đào Văn Khoa |
Trần Thị Nhiên |
|
12 |
Nguyễn Anh Tuấn |
06 |
4 |
2007 |
Nguyễn Văn Thược |
Nguyễn Thị Linh |
|
13 |
Phạm Minh Hoàng |
19 |
7 |
2007 |
Phạm Đức Hải |
Nguyễn Thị Quyên |
|
14 |
Đào Trung Hà |
01 |
8 |
2007 |
Đào Văn Khoa |
Trần Thị Nhiên |
|
15 |
Nguyễn Bá Hưng |
01 |
8 |
2007 |
Nguyễn Văn Động |
Triệu Thị Mến |
|
16 |
Trần Minh Sang |
17 |
01 |
2007 |
Trần Trọng Sáu |
Bùi Thị Hương |
|
17 |
Nguyễn Đức Chiến |
04 |
11 |
2007 |
Nguyễn Văn Chỉnh |
Nguyễn Thị Thúy |
|
18 |
Giáp Nguyễn Hoàng Hà |
10 |
01 |
2008 |
Giáp Trung Hiếu |
Nguyễn Thị Loan |
